协商解决

hiệp thương giải quyết

Hán Việt: hiệp thương giải quyết

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 解 (giải) + 決 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải quyết thỏa hiệp
  • Biên soạn 協商解決 iéshāng jiějué v.p. compromise/negotiated settlement

Eng

  • Cihui 協商解決 iéshāng jiějué v.p. compromise/negotiated settlement
  • Tần suất từ 協商解決 iéshāng jiějué v.p. compromise/negotiated settlement

Từ liên quan

Gần nghĩa

协商会议 · 解决争端 · 解决办法 · 解决方法 · 解决纷争 · 协商的 · 解决者 · 协商一致