协调会

hiệp điều hội

Hán Việt: hiệp điều hội

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 協調會 iédiàohuì n. coordinating association/council

Eng

  • Cihui 協調會 iédiàohuì n. coordinating association/council
  • Tần suất từ 協調會 iédiàohuì n. coordinating association/council

Từ liên quan

Gần nghĩa

协调人 · 协调员 · 协调的 · 协调者 · 协调 · 协调世界时 · 协调地 · 协调性