卑鄙

bēi bǐ ti bỉ

Hán Việt: ti bỉ · Pinyin: bēi bǐ

Tổng quan

hèn hạ | đê tiện | đáng khinh | bỉ ổi

Cấu tạo: (ti) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hèn hạ | đê tiện | đáng khinh | bỉ ổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.人格惡劣低下。如:「他真是個卑鄙的人。」 2.地位卑微低賤。《文選.諸葛亮.出師表》:「先帝不以臣卑鄙,猥自枉屈,三顧臣於草廬之中,諮臣以當世之事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (语言、行为)恶劣;不道德:~无耻|~龌龊(形容品质、行为恶劣)|~的行径;卑微鄙陋。

Eng

  • CC-CEDICT base|mean|contemptible|despicable
  • Cihui base; mean; contemptible; despicable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

下流 · 下贱 · 卑劣 · 卑贱

Từ trái nghĩa

崇高 · 高尚