卓尼

zhuó nítrác ni

Hán Việt: trác ni · Pinyin: zhuó ní

Tổng quan

huyện Jonê hoặc Zhuoni, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[gān nán zàng zú zì zhì zhōu], Cam Túc

Cấu tạo: 卓 (trác) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Jonê hoặc Zhuoni, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州, Cam Túc
  • Tần suất từ huyện Jonê hoặc Zhuoni, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[gān nán zàng zú zì zhì zhōu], Cam Túc

Eng

  • Cihui see 卓尼縣; 卓尼县
  • Tần suất từ see 卓尼縣, 卓尼县[Zhuo2 ni2 Xian4]

Đức

  • Handedict Zhuoni (Ort in Gansu) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卓尼县 · 卓倚 · 卓兰 · 卓尔 · 卓异 · 卓拔 · 卓朔 · 卓求