卓倚

zhuó yǐtrác ỷ

Hán Việt: trác ỷ · Pinyin: zhuó yǐ

Tổng quan

cái đẳng dựa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.桌子和椅子。

Cấu tạo: 卓 (trác) + 倚 (ỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trác ỷ: cái đẳng dựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.桌子和椅子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

倚仗 · 倚傍 · 倚几 · 倚势 · 倚恃 · 倚托 · 倚版 · 倚着