單絲不成線,獨木不成林
Pinyin: dān sī bù chéng xiàn , dú mù bù chéng lín
Tổng quan
(thành ngữ) một sợi không thành dây, một cây không thành rừng
Cấu tạo: 單 (đan) + 絲 (ti) + 不 (bất) + 成 (thành) + 線 (tuyến) + , + 獨 (độc) + 木 (mộc) + 不 (bất) + 成 (thành) + 林 (lâm)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) một sợi không thành dây, một cây không thành rừng
Eng
- CC-CEDICT (proverb) one strand does not make a thread, one tree does not make a forest
- Cihui (proverb) one strand does not make a thread, one tree does not make a forest