南山可移,此案不動
Pinyin: nán shān kě yí,cǐ àn bù dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 山 (san) + 可 (khả) + 移 (di) + , + 此 (thử) + 案 (án) + 不 (bất) + 動 (động)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 南山:终南山;动:动摇。终南山可以移动,但已定下的案子决不能更改。
Pinyin: nán shān kě yí,cǐ àn bù dòng
Cấu tạo: 南 (nam) + 山 (san) + 可 (khả) + 移 (di) + , + 此 (thử) + 案 (án) + 不 (bất) + 動 (động)