南山矿区

nán shān kuàng qūnam san quáng khu

Hán Việt: nam san quáng khu · Pinyin: nán shān kuàng qū

Tổng quan

khu mỏ Nam Sơn, tên cũ của quận Đạt Phiên Thành 達坂城區

Cấu tạo: 南 (nam) + 山 (san) + 礦 (quáng) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 达坂城区 của thành phố Urumqi, Tân Cương
  • Tần suất từ khu mỏ Nam Sơn, tên cũ của quận Đạt Phiên Thành 達坂城區, 达坂城区[dá bǎn chéng qū] của thành phố Urumqi, Tân Cương

Eng

  • Cihui Nanshan mining district, old name of Dabancheng district 達坂城區; 达坂城区 of Urumqi city, Xinjiang
  • Tần suất từ Nanshan mining district, old name of Dabancheng district 達坂城區, 达坂城区[Da2 ban3 cheng2 qu1] of Urumqi city, Xinjiang

Đức

  • Handedict Nanshankuang (Gegend in Xinjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

南山可移 · 南山三教 · 南山三觀 · 南山律主 · 南山鱉鼻 · 南山区 · 南山家 · 南山寺