南方守望軍事行動
nam phương thủ vọng quân sự hành động
Hán Việt: nam phương thủ vọng quân sự hành động · Pinyin: nán fāng shǒu wàng jūn shì xíng dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 方 (phương) + 守 (thủ) + 望 (vọng) + 軍 (quân) + 事 (sự) + 行 (hành) + 動 (động)