南極研究科學委員會

nán jí yán jiù kē xué wěi yuán huì nam cực nghiên cứu khoa học ủy viên hội

Hán Việt: nam cực nghiên cứu khoa học ủy viên hội · Pinyin: nán jí yán jiù kē xué wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (cực) + (nghiên) + (cứu) + (khoa) + (học) + (ủy) + (viên) + (hội)