南達科他級戰列艦
nam đạt khoa tha cấp chiến liệt hạm
Hán Việt: nam đạt khoa tha cấp chiến liệt hạm · Pinyin: nán dá kē tā jí zhàn liè jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 達 (đạt) + 科 (khoa) + 他 (tha) + 級 (cấp) + 戰 (chiến) + 列 (liệt) + 艦 (hạm)