南部县

nán bù xiànnam bộ huyền

Hán Việt: nam bộ huyền · Pinyin: nán bù xiàn

Tổng quan

huyện Nanbu ở Nanchong 南充[nán chōng], Tứ Xuyên

Cấu tạo: 南 (nam) + 部 (bộ) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Nanbu ở Nanchong 南充, Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Nanbu county in Nanchong 南充, Sichuan

Đức

  • Handedict Kreis Nanbu (Provinz Sichuan, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

南部人 · 南部的 · 南部 · 南部地区 · 南部欧洲 · 部縣