南魏恩斯特拉瑟縣

nán wèi ēn sī tè lā sè xiàn nam ngụy ân tư đặc lạp sắt huyền

Hán Việt: nam ngụy ân tư đặc lạp sắt huyền · Pinyin: nán wèi ēn sī tè lā sè xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (ngụy) + (ân) + (tư) + (đặc) + (lạp) + (sắt) + (huyền)