博因河河曲考古遺址

bó yīn hé hé qǔ kǎo gǔ yí zhǐ bác nhân hà hà khúc khảo cổ di chỉ

Hán Việt: bác nhân hà hà khúc khảo cổ di chỉ · Pinyin: bó yīn hé hé qǔ kǎo gǔ yí zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (nhân) + (hà) + (hà) + (khúc) + (khảo) + (cổ) + (di) + (chỉ)