卡侬 kǎ nóng·tạp nông Hán Việt: tạp nông · Pinyin: kǎ nóng Tổng quan đầu nối XLR Cấu tạo: 卡 (tạp) + 儂 (nông)Pinyinkǎ nóngHán Việttạp nôngTừ loạidanhCấu tạo卡 + 儂 · tạp + nông nghĩa thành phần: tạp + nông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu nối XLRTần suất từ đầu nối XLREngCihui XLR connectorTần suất từ XLR connector Từ liên quan Gần nghĩa卡侬头 · 儂家 · 卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡债 · 卡关 · 卡其