卡关 kǎ guān·tạp quan Hán Việt: tạp quan · Pinyin: kǎ guān Tổng quan bị mắc kẹt Cấu tạo: 卡 (tạp) + 關 (quan)Pinyinkǎ guānHán Việttạp quanTừ loạiđộngCấu tạo卡 + 關 · tạp + quan nghĩa thành phần: tạp + quan Nghĩa ViệtCihui cảm thấy bế tắcEngCihui to be stuck/to feel stuck Từ liên quan Gần nghĩa关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于