卡尔 kǎ ěr·tạp nhĩ Hán Việt: tạp nhĩ · Pinyin: kǎ ěr Tổng quan Karl (tên) Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ)Pinyinkǎ ěrHán Việttạp nhĩTừ loạidanhCấu tạo卡 + 爾 · tạp + nhĩ nghĩa thành phần: tạp + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 KarlVietPhrases Tạp NhĩTần suất từ Karl (tên)EngCihui Karl (name)ĐứcHandedict Karl, Carl (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa卡尔文 · 卡尔顿 · 卡尔加里 · 卡尔巴拉 · 卡尔德龙 · 卡尔扎伊 · 卡他 · 卡位