卡尔顿

kǎ ěr dùntạp nhĩ đốn

Hán Việt: tạp nhĩ đốn · Pinyin: kǎ ěr dùn

Tổng quan

Carleton

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Carleton
  • Tần suất từ Carleton

Eng

  • Cihui Carleton
  • Tần suất từ Carleton

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔文 · 卡尔 · 卡尔加里 · 卡尔巴拉 · 卡尔德龙 · 卡尔扎伊 · 卡尔斯鲁厄 · 卡尔坦