卡尔文 kǎ ěr wén·tạp nhĩ văn Hán Việt: tạp nhĩ văn · Pinyin: kǎ ěr wén Tổng quan Calvin (tên) Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn)Pinyinkǎ ěr wénHán Việttạp nhĩ vănTừ loạidanhCấu tạo卡 + 爾 + 文 · tạp + nhĩ + văn nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + văn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 CalvinTần suất từ Calvin (tên)EngCihui Calvin (name)Tần suất từ Calvin (name) Từ liên quan Gần nghĩa卡尔顿 · 卡尔 · 卡尔加里 · 卡尔巴拉 · 卡尔德龙 · 卡尔扎伊 · 卡尔斯鲁厄 · 卡尔文循环