卡爾戈特哈德朗漢斯
tạp nhĩ qua đặc cáp đức lãng hán tư
Hán Việt: tạp nhĩ qua đặc cáp đức lãng hán tư · Pinyin: kǎ ěr gē tè hā dé lǎng hàn sī
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 戈 (qua) + 特 (đặc) + 哈 (cáp) + 德 (đức) + 朗 (lãng) + 漢 (hán) + 斯 (tư)