卡爾特奧多爾馮達爾貝格
tạp nhĩ đặc áo đa nhĩ phùng đạt nhĩ bối cách
Hán Việt: tạp nhĩ đặc áo đa nhĩ phùng đạt nhĩ bối cách · Pinyin: kǎ ěr tè ào duō ěr féng dá ěr bèi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 奧 (áo) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ) + 馮 (phùng) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 格 (cách)