卡巴斯基殺毒軟件
tạp ba tư cơ sát độc nhuyễn kiện
Hán Việt: tạp ba tư cơ sát độc nhuyễn kiện · Pinyin: kǎ bā sī jī shā dú ruǎn jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 巴 (ba) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 殺 (sát) + 毒 (độc) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)