卡恩 kǎ ēn·tạp ân Hán Việt: tạp ân · Pinyin: kǎ ēn Tổng quan Kahn Cấu tạo: 卡 (tạp) + 恩 (ân)Pinyinkǎ ēnHán Việttạp ânTừ loạidanhCấu tạo卡 + 恩 · tạp + ân nghĩa thành phần: tạp + ân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 KahnVietPhrases Tạp ÂnEngCihui KahnĐứcHandedict Oliver Kahn (dt. Fußballspieler, Torwart) (Eig, Pers, 1969 -) Từ liên quan Gần nghĩa卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具