卡爾亨利希烏爾利克斯
tạp nhĩ hanh lợi hi ô nhĩ lợi khắc tư
Hán Việt: tạp nhĩ hanh lợi hi ô nhĩ lợi khắc tư · Pinyin: kǎ ěr hēng lì xī wū ěr lì kè sī
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 希 (hi) + 烏 (ô) + 爾 (nhĩ) + 利 (lợi) + 克 (khắc) + 斯 (tư)