卦兆 quái triệu Hán Việt: quái triệu Tổng quan Cấu tạo: 卦 (quái) + 兆 (triệu)Hán Việtquái triệuCấu tạo卦 + 兆 · quái + triệu nghĩa thành phần: quái + triệu Nghĩa EngJMdict divination signsjaJMdict 卦兆(かちょう) Từ liên quan Gần nghĩa兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头 · 兆富 · 兆朕