印刷機制成的產品
ấn xoát ki chế thành đích sản phẩm
Hán Việt: ấn xoát ki chế thành đích sản phẩm · Pinyin: yìn shuā jī zhì chéng de chǎn pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 制 (chế) + 成 (thành) + 的 (đích) + 產 (sản) + 品 (phẩm)