印張搭接

yìn zhāng dā jiēấn trương đáp tiếp

Hán Việt: ấn trương đáp tiếp · Pinyin: yìn zhāng dā jiē

Tổng quan

Cấu tạo: 印 (ấn) + 張 (trương) + 搭 (đáp) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chồng bản in

Đức

  • Handedict aufschuppen (Bogen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

搭接片 · 印張上升 · 印張減速 · 印張出口 · 印張捲曲 · 印張起始 · 印張通過 · 搭接工