危如累卵

nguy như luy noãn

Hán Việt: nguy như luy noãn

Tổng quan

như trứng để đầu đẳng; bấp bênh nguy hiểm。比喻形勢極其危險,如同摞起來的蛋,隨時都有倒下來的可能。

Cấu tạo: (nguy) + (như) + (luy) + (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như trứng để đầu đẳng; bấp bênh nguy hiểm。比喻形勢極其危險,如同摞起來的蛋,隨時都有倒下來的可能。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一发千钧 · 万死一生 · 岌岌可危 · 间不容发

Từ trái nghĩa

安如磐石