危害评价

wēi hài píng jiànguy hại bình giá

Hán Việt: nguy hại bình giá · Pinyin: wēi hài píng jià

Tổng quan

đánh giá mối nguy

Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 評 (bình) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giá nguy hại
  • Tần suất từ đánh giá mối nguy

Eng

  • Cihui hazard assessment
  • Tần suất từ hazard assessment

Từ liên quan

Gần nghĩa

评价分类 · 评价的人 · 评价过高 · 评价量规 · 危害性 · 评价不高的 · 评价人 · 评价者