危害性

wēi hài xìngnguy hại tính

Hán Việt: nguy hại tính · Pinyin: wēi hài xìng

Tổng quan

tính gây hại

Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính có hại
  • Biên soạn harmfulness; perniciousness

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi perniciousness

Eng

  • Cihui harmfulness

Đức

  • Handedict Gefährlichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

危害 · 危害评价 · 危害治安 · 危害贸易 · 害性 · 危害人类罪