即付

jí fùtức phó

Hán Việt: tức phó · Pinyin: jí fù

Tổng quan

trả ngay khi yêu cầu

Cấu tạo: 即 (tức) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh toán ngay
  • Biên soạn 即付 jífù v. pay on demand

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ready up

Eng

  • Cihui to pay on demand

Từ liên quan

Gần nghĩa

即付即打 · 付与 · 付丙 · 付出 · 付印 · 付型 · 付屬 · 付息