捲筒紙自動換紙捲裝置換紙

juǎn tǒng zhǐ zì dòng huàn zhǐ juǎn zhuāng zhì huàn zhǐ quyển đồng chỉ tự động hoán chỉ quyển trang trí hoán chỉ

Hán Việt: quyển đồng chỉ tự động hoán chỉ quyển trang trí hoán chỉ · Pinyin: juǎn tǒng zhǐ zì dòng huàn zhǐ juǎn zhuāng zhì huàn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (đồng) + (chỉ) + (tự) + (động) + (hoán) + (chỉ) + (quyển) + (trang) + (trí) + (hoán) + (chỉ)