卹削

tuất tước

Hán Việt: tuất tước

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容衣服裁制合体。恤,也写作"戌"。

Cấu tạo: 恤 (tuất) + 削 (tước)

Từ liên quan

Gần nghĩa

削价 · 削减 · 削去 · 削发 · 削地 · 削壁 · 削奪 · 削尖