卹勿 tuất vật Hán Việt: tuất vật Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.搔摩。 Cấu tạo: 恤 (tuất) + 勿 (vật)Hán Việttuất vậtCấu tạo恤 + 勿 · tuất + vật nghĩa thành phần: tuất + vật Từ liên quan Gần nghĩa勿𡲤 · 勿亟 · 勿藥 · 恤匮 · 恤嫠 · 恤孤 · 恤老 · 恤衫