卹患 tuất hoạn Hán Việt: tuất hoạn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.救济遭受祸患的人。 Cấu tạo: 恤 (tuất) + 患 (hoạn)Hán Việttuất hoạnCấu tạo恤 + 患 · tuất + hoạn nghĩa thành phần: tuất + hoạn Từ liên quan Gần nghĩa恤匮 · 恤嫠 · 恤孤 · 恤老 · 恤衫 · 恤貧 · 恤贫 · 恤金