卻地

què dìkhước địa

Hán Việt: khước địa · Pinyin: què dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辟地。

Cấu tạo: 卻 (khước) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卻倒 · 卻又 · 却問 · 卻才 · 卻是 · 卻步 · 却歸 · 卻病