卻步

què bùkhước bộ

Hán Việt: khước bộ · Pinyin: què bù

Tổng quan

lùi bước; giật lùi; chùn bước. thấy vậy mà chùn bước. 不要因為困難而卻步. không phải vì khó khăn mà chùn bước

新华 · Tân Hoa Đại lục

后退,倒退望而却步, 却步不前, 转疑招致意恶,畏沮却步。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

因畏懼或憎厭而退縮不前。如:「人生不如意事十常八九,我們不能一遇到困難就頹喪卻步。」

Cấu tạo: 卻 (khước) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 卻步 uèbù v.p. shrink/hang back

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因畏懼或憎厭而退縮不前。如:「人生不如意事十常八九,我們不能一遇到困難就頹喪卻步。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后退,倒退望而却步, 却步不前, 转疑招致意恶,畏沮却步。

Eng

  • Cihui to step back

Đức

  • Handedict sich zurückziehen

other

  • Nguồn khác Lui bước

Từ liên quan

Gần nghĩa

卻倒 · 卻又 · 却問 · 卻才 · 卻是 · 却歸 · 卻病 · 却說