却說 tức thuyết Hán Việt: tức thuyết Tổng quan Lại nói 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"却说"。 2.小说或故事的发端辞,后面往往重提前文说过的事。 Cấu tạo: 却 (tức) + 说 (thuyết)Hán Việttức thuyếtTừ loạithànhCấu tạo却 + 说 · tức + thuyết nghĩa thành phần: tức + thuyết Nghĩa ViệtCihui Lại nói Từ liên quan Gần nghĩa却倒 · 却又 · 却問 · 却才 · 却是 · 却步 · 却歸 · 却病