历世

lì shìlịch thế

Hán Việt: lịch thế · Pinyin: lì shì

Tổng quan

triều đại

新华 · Tân Hoa Đại lục

历代。

Cấu tạo: 歷 (lịch) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triều đại
  • VietPhrases triều đại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历代。

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人