压力计

yā lì jìáp lực kế

Hán Việt: áp lực kế · Pinyin: yā lì jì

Tổng quan

KẾ áp kế; áp lực kế

新华 · Tân Hoa Đại lục

測定氣體或液體等壓力的儀器。

Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đo áp suất
  • Cihui đồng hồ đo áp suất
  • Biên soạn piezometer; pressure meter M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測定氣體或液體等壓力的儀器。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi manometer

Eng

  • Cihui pressure gauge; manometer; piezometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

压力计的 · 压力化 · 压力机 · 压力锅 · 壓力機 · 压力 · 压力化学 · 压力喷浆