壓紙輥前的保護裝置
Pinyin: yā zhǐ gǔn qián de bǎo hù zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 壓 (áp) + 紙 (chỉ) + 輥 + 前 (tiền) + 的 (đích) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Pinyin: yā zhǐ gǔn qián de bǎo hù zhuāng zhì
Cấu tạo: 壓 (áp) + 紙 (chỉ) + 輥 + 前 (tiền) + 的 (đích) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 裝 (trang) + 置 (trí)