厌学

yàn xuéyếm học

Hán Việt: yếm học · Pinyin: yàn xué

Tổng quan

ghét học

新华 · Tân Hoa Đại lục

对上学学习感到厌烦:孩子~应给予正确引导。

Cấu tạo: 厭 (yếm) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chán học
  • Google Alex v6 ghét học
  • Tần suất từ ghét học
  • Biên soạn be weary of studying

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对上学学习感到厌烦:孩子~应给予正确引导。

Eng

  • Cihui 厭學 ànxué v.o. be weary of studying
  • Tần suất từ v.o. be weary of studying

Từ liên quan

Gần nghĩa

厌世 · 厌倦 · 厌弃 · 厌恨 · 厌恶 · 厌战 · 厌新 · 厌气