原体腔

nguyên thể khang

Hán Việt: nguyên thể khang

Tổng quan

khoang nguyên thủy

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 體 (thể) + 腔 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể khoang nguyên thủy
  • Tần suất từ khoang nguyên thủy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi archicoel

Eng

  • Tần suất từ archicoel

Từ liên quan

Gần nghĩa

体腔 · 原体腔动物 · 体腔口 · 体腔孔 · 体腔节 · 体腔形成 · 体腔细胞 · 原体