原子彈爆炸圓頂屋
nguyên tử đạn bạo tạc viên đính ốc
Hán Việt: nguyên tử đạn bạo tạc viên đính ốc · Pinyin: yuán zǐ dàn bào zhà yuán dǐng wū
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 彈 (đạn) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 圓 (viên) + 頂 (đính) + 屋 (ốc)