原蘇聯飛行器前艙
nguyên tô liên phi hành khí tiền thương
Hán Việt: nguyên tô liên phi hành khí tiền thương · Pinyin: yuán sū lián fēi xíng qì qián cāng
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 蘇 (tô) + 聯 (liên) + 飛 (phi) + 行 (hành) + 器 (khí) + 前 (tiền) + 艙 (thương)