厩卒

cứu tốt

Hán Việt: cứu tốt

Tổng quan

Cấu tạo: 廄 (cứu) + 卒 (tốt)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 廄卒 jiùzú n. groom (in charge of horses)

Eng

  • Cihui 廄卒 jiùzú n. groom (in charge of horses)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卒业 · 卒中 · 卒子 · 卒岁 · 卒業 · 卒邏 · 厩肥 · 廄將