友幻

hữu huyễn

Hán Việt: hữu huyễn

Tổng quan

HỮU HUYỄN Hiệu của Thiền sư Tú Xương, sống vào cuối đời Nguyên đầu đời Minh. X. Tú Xương

Cấu tạo: 友 (hữu) + 幻 (huyễn)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ HỮU HUYỄN Hiệu của Thiền sư Tú Xương, sống vào cuối đời Nguyên đầu đời Minh. X. Tú Xương

other

  • Nguồn khác sống vào cuối đời Nguyên đầu đời Minh
  • Nguồn khác Tú Xương

Từ liên quan

Gần nghĩa

友于 · 友人 · 友军 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友尽