友盡

yǒu jìnhữu tận

Hán Việt: hữu tận · Pinyin: yǒu jìn

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) kết thúc tình bạn

Cấu tạo: 友 (hữu) + 盡 (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hết bạn!
  • Tần suất từ (tiếng lóng Internet) kết thúc tình bạn , hết bạn!

Eng

  • Cihui (Internet slang) end of friendship/friendship over!
  • Tần suất từ (Internet slang) end of friendship/friendship over!

Từ liên quan

Gần nghĩa

友于 · 友人 · 友軍 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友幻