双赢效果

shuāng yíng xiào guǒsong doanh hiệu quả

Hán Việt: song doanh hiệu quả · Pinyin: shuāng yíng xiào guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 雙 (song) + 贏 (doanh) + 效 (hiệu) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng có lợi

Đức

  • Handedict Win-win-Situation (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

效果图 · 效果宾语 · 效果器 · 效果好 · 效果率