反不正當競爭條款
phản bất chánh đương cạnh tranh điều khoản
Hán Việt: phản bất chánh đương cạnh tranh điều khoản · Pinyin: fǎn bù zhèng dǎng jìng zhèng tiáo kuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 不 (bất) + 正 (chánh) + 當 (đương) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 條 (điều) + 款 (khoản)